TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thiên đàng tiếng Nga là gì?

"thiên đàng" trong tiếng Nga là рай (danh từ).

рай Danh từ

raj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên đường, thiên đàng; (по буддийский представлениям) niết bàn, nát bàn, chốn cực lạc.

  • здесь про́сто рай! ở đây thật đúng la thiên đường, đây đúng là chốn bồng lai
  • мы живём, как в раю́ chúng tôi sống sướng như tiên (sướng như ở thiên đường, sướng như ở chốn cực lạc)

Xem đầy đủ từ "рай": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên đàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên đàng tiếng Nga là gì?

"thiên đàng" trong tiếng Nga là рай (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.