TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thi sĩ tiếng Nga là gì?

"thi sĩ" trong tiếng Nga là поэ́т (danh từ).

поэ́т Danh từ

poét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi sĩ, nhà thơ, thi gia.

  • вели́кий поэ́т đại thi hào

Xem đầy đủ từ "поэ́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thi sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thi sĩ tiếng Nga là gì?

"thi sĩ" trong tiếng Nga là поэ́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.