Thuốc lá tiếng Nga là gì?
"thuốc lá" trong tiếng Nga là таба́к (danh từ).
таба́к Danh từ
tabák giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] thuốc lá (Nicotina tabacum L.), [cây] thuốc lào (Nicotina rustina L.).
- Табак привезли. Thuốc lá đến rồi.
- Том жуёт табак. Tom nhai thuốc lá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc lá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc lá tiếng Nga là gì?
"thuốc lá" trong tiếng Nga là таба́к (danh từ).