TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thuốc lá tiếng Nga là gì?

"thuốc lá" trong tiếng Nga là таба́к (danh từ).

таба́к Danh từ

tabák giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] thuốc lá (Nicotina tabacum L.), [cây] thuốc lào (Nicotina rustina L.).

  • Табак привезли. Thuốc lá đến rồi.
  • Том жуёт табак. Tom nhai thuốc lá.

Xem đầy đủ từ "таба́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc lá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc lá tiếng Nga là gì?

"thuốc lá" trong tiếng Nga là таба́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.