TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thuốc nhuộm tiếng Nga là gì?

"thuốc nhuộm" trong tiếng Nga là краси́тель (danh từ).

краси́тель Danh từ

krasítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc nhuộm, chất nhuộm.

Xem đầy đủ từ "краси́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc nhuộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc nhuộm tiếng Nga là gì?

"thuốc nhuộm" trong tiếng Nga là краси́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.