TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thung lũng tiếng Nga là gì?

"thung lũng" trong tiếng Nga là доли́на (danh từ).

доли́на Danh từ

dolína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thung lũng, triền, lũng.

  • Мы спустились в долину, в которой расположена эта деревня. Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.
  • Я из долины Оттавы. Tôi đến từ thung lũng Ottawa.

Xem đầy đủ từ "доли́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thung lũng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thung lũng tiếng Nga là gì?

"thung lũng" trong tiếng Nga là доли́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.