TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiêu bản tiếng Nga là gì?

"tiêu bản" trong tiếng Nga là препара́т (danh từ).

препара́т Danh từ

preparát giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu bản, chế phẩm.

  • анатоми́ческий препара́т tiêu bản giải phẫu
  • витами́нные препара́ты những chế bản vitamin

Xem đầy đủ từ "препара́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu bản tiếng Nga là gì?

"tiêu bản" trong tiếng Nga là препара́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.