TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiếng nga tiếng Nga là gì?

"tiếng nga" trong tiếng Nga là ру́сский (danh từ), русский язык (danh từ).

ру́сский Danh từ

rússkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng nga.

  • В эсперанто нет двойного отрицания, а в русском есть. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.
  • Мария научила своих детей русскому. Maria dạy tiếng Nga cho các con của cô.

Xem đầy đủ từ "ру́сский": trọng âm, biến cách, cách chia →

русский язык Danh từ

russkij jazyk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Nga.

Xem đầy đủ từ "русский язык": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng nga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng nga tiếng Nga là gì?

"tiếng nga" trong tiếng Nga là ру́сский (danh từ), русский язык (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.