Tiếng nga tiếng Nga là gì?
"tiếng nga" trong tiếng Nga là ру́сский (danh từ), русский язык (danh từ).
ру́сский Danh từ
rússkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng nga.
- В эсперанто нет двойного отрицания, а в русском есть. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.
- Мария научила своих детей русскому. Maria dạy tiếng Nga cho các con của cô.
русский язык Danh từ
russkij jazyk giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng Nga.
Xem đầy đủ từ "русский язык": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng nga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng nga tiếng Nga là gì?
"tiếng nga" trong tiếng Nga là ру́сский (danh từ), русский язык (danh từ).