TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiếp diễn tiếng Nga là gì?

"tiếp diễn" trong tiếng Nga là продолжа́ться (động từ).

продолжа́ться Động từ

prodolžátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp diễn, tiếp tục, kéo dài.

  • перегово́ры всё ещё продолжа́тьсяа́ются [cuộc] hội đàm vẫn còn tiếp diễn mãi, thương lượng vẫn còn tiếp tục mãi

Xem đầy đủ từ "продолжа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếp diễn tiếng Nga là gì?

"tiếp diễn" trong tiếng Nga là продолжа́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.