Tiếp diễn tiếng Nga là gì?
"tiếp diễn" trong tiếng Nga là продолжа́ться (động từ).
продолжа́ться Động từ
prodolžátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp diễn, tiếp tục, kéo dài.
- перегово́ры всё ещё продолжа́тьсяа́ются [cuộc] hội đàm vẫn còn tiếp diễn mãi, thương lượng vẫn còn tiếp tục mãi
Xem đầy đủ từ "продолжа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếp diễn tiếng Nga là gì?
"tiếp diễn" trong tiếng Nga là продолжа́ться (động từ).