Tiềm tại tiếng Nga là gì?
"tiềm tại" trong tiếng Nga là потенциа́льный (tính từ).
потенциа́льный Tính từ
potɛnciálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiềm tàng, tiềm tại.
- потенциа́льная эне́ргия thế năng, tiềm năng
Xem đầy đủ từ "потенциа́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiềm tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiềm tại tiếng Nga là gì?
"tiềm tại" trong tiếng Nga là потенциа́льный (tính từ).