TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiềm tại tiếng Nga là gì?

"tiềm tại" trong tiếng Nga là потенциа́льный (tính từ).

потенциа́льный Tính từ

potɛnciálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiềm tàng, tiềm tại.

  • потенциа́льная эне́ргия thế năng, tiềm năng

Xem đầy đủ từ "потенциа́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiềm tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiềm tại tiếng Nga là gì?

"tiềm tại" trong tiếng Nga là потенциа́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.