Tiền đặt cọc tiếng Nga là gì?
"tiền đặt cọc" trong tiếng Nga là зало́г (danh từ).
зало́г Danh từ
zalóg giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền đặt cọc, vật thế chấp, tiền bảo lãnh (tại ngoại); sự bảo đảm; dạng (ngữ pháp: страда́тельный зало́г — dạng bị động).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền đặt cọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền đặt cọc tiếng Nga là gì?
"tiền đặt cọc" trong tiếng Nga là зало́г (danh từ).