Tiền đề tiếng Nga là gì?
"tiền đề" trong tiếng Nga là предпосы́лка (danh từ).
предпосы́лка Danh từ
predposýlka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền đề.
- теорети́ческие предпосы́лки những tiền đề lý luận
Xem đầy đủ từ "предпосы́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền đề tiếng Nga là gì?
"tiền đề" trong tiếng Nga là предпосы́лка (danh từ).