TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiền đề tiếng Nga là gì?

"tiền đề" trong tiếng Nga là предпосы́лка (danh từ).

предпосы́лка Danh từ

predposýlka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền đề.

  • теорети́ческие предпосы́лки những tiền đề lý luận

Xem đầy đủ từ "предпосы́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền đề tiếng Nga là gì?

"tiền đề" trong tiếng Nga là предпосы́лка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.