посы́лка
Dấu sắc trên посы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посы́лка nghĩa là kiện hàng, gói, tiền đề.
Nghĩa của посы́лка
Danh từ
- Kiện hàng, gói, bưu kiện.
- Tiền đề.
Biến cách của посы́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | посы́лка | посы́лки |
| Sinh cách кого? чего? | посы́лки | посы́лок |
| Tặng cách кому? чему? | посы́лке | посы́лкам |
| Đối cách кого? что? | посы́лку | посы́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | посы́лкой | посы́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | посы́лке | посы́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của посы́лка
Câu ví dụ với посы́лка
- Я пошёл на почту отправить посылку. Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10164669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
посылка nghĩa là gì?
посылка (danh từ) nghĩa là kiện hàng, gói, tiền đề.
посылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посы́лка (phiên âm Latinh posýlka, IPA [pɐˈsɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.