TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посы́лка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
posýlka[pɐˈsɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посы́лка nghĩa là kiện hàng, gói, tiền đề.

Nghĩa của посы́лка

Danh từ

  1. Kiện hàng, gói, bưu kiện.
  2. Tiền đề.

Biến cách của посы́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посы́лкапосы́лки
Sinh cách кого? чего?посы́лкипосы́лок
Tặng cách кому? чему?посы́лкепосы́лкам
Đối cách кого? что?посы́лкупосы́лки
Công cụ cách кем? чем?посы́лкойпосы́лками
Giới cách о ком? о чём?посы́лкепосы́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của посы́лка

Câu ví dụ với посы́лка

  • Я пошёл на почту отправить посылку. Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10164669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

посылка nghĩa là gì?

посылка (danh từ) nghĩa là kiện hàng, gói, tiền đề.

посылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посы́лка (phiên âm Latinh posýlka, IPA [pɐˈsɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.