Tiền sảnh tiếng Nga là gì?
"tiền sảnh" trong tiếng Nga là вестибю́ль (danh từ).
вестибю́ль Danh từ
vestibjúlʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành lang, phòng chờ, phòng đợi, tiền sảnh.
Xem đầy đủ từ "вестибю́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền sảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền sảnh tiếng Nga là gì?
"tiền sảnh" trong tiếng Nga là вестибю́ль (danh từ).