TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вестибю́ль

giống đựcbất động vật
vestibjúlʹ[vʲɪsʲtʲɪˈbʲʉlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вестибю́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вестибю́ль nghĩa là gian ngoài, phòng ngoài.

Nghĩa của вестибю́ль

Danh từ

  1. Gian ngoài, phòng ngoài, tiền sảnh.

Biến cách của вестибю́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вестибю́львестибю́ли
Sinh cách кого? чего?вестибю́лявестибю́лей
Tặng cách кому? чему?вестибю́лювестибю́лям
Đối cách кого? что?вестибю́львестибю́ли
Công cụ cách кем? чем?вестибю́лемвестибю́лями
Giới cách о ком? о чём?вестибю́левестибю́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вестибю́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вестибюль nghĩa là gì?

вестибюль (danh từ) nghĩa là gian ngoài, phòng ngoài.

вестибюль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вестибю́ль (phiên âm Latinh vestibjúlʹ, IPA [vʲɪsʲtʲɪˈbʲʉlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.