Tiền vệ tiếng Nga là gì?
"tiền vệ" trong tiếng Nga là полузащи́тник (danh từ).
полузащи́тник Danh từ
poluzaščítnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền vệ.
Xem đầy đủ từ "полузащи́тник": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền vệ tiếng Nga là gì?
"tiền vệ" trong tiếng Nga là полузащи́тник (danh từ).