Toa tàu tiếng Nga là gì?
"toa tàu" trong tiếng Nga là ваго́н (danh từ).
ваго́н Danh từ
vagón giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toa, toa tàu, toa xe.
- бага́жный ваго́н toa hành lý
- почто́вый ваго́н toa bưu điện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toa tàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Toa tàu tiếng Nga là gì?
"toa tàu" trong tiếng Nga là ваго́н (danh từ).