Trán tiếng Nga là gì?
"trán" trong tiếng Nga là лоб (danh từ).
лоб Danh từ
lob giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trán.
- Том поцеловал Мэри в лоб. Tom đã hôn vào trán của Mary.
- Он поцеловал меня в лоб. Anh ấy hôn lên trán tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trán tiếng Nga là gì?
"trán" trong tiếng Nga là лоб (danh từ).