TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tráng miệng tiếng Nga là gì?

"tráng miệng" trong tiếng Nga là десе́рт (danh từ).

десе́рт Danh từ

desért giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tráng miệng.

  • После десерта я наелся. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng.
  • После десерта я был сыт. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng.

Xem đầy đủ từ "десе́рт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tráng miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tráng miệng tiếng Nga là gì?

"tráng miệng" trong tiếng Nga là десе́рт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.