Trình báo tiếng Nga là gì?
"trình báo" trong tiếng Nga là доложи́ть (động từ), докла́дывать (động từ).
доложи́ть Động từ
doložítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo, trình báo; thêm vào (cho đủ).
докла́дывать Động từ
dokládyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo, trình báo.
Xem đầy đủ từ "докла́дывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trình báo tiếng Nga là gì?
"trình báo" trong tiếng Nga là доложи́ть (động từ), докла́дывать (động từ).