TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trình báo tiếng Nga là gì?

"trình báo" trong tiếng Nga là доложи́ть (động từ), докла́дывать (động từ).

доложи́ть Động từ

doložítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo cáo, trình báo; thêm vào (cho đủ).

Xem đầy đủ từ "доложи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

докла́дывать Động từ

dokládyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo cáo, trình báo.

Xem đầy đủ từ "докла́дывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trình báo tiếng Nga là gì?

"trình báo" trong tiếng Nga là доложи́ть (động từ), докла́дывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.