доложи́ть
Dấu sắc trên доложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доложи́ть nghĩa là báo cáo, trình báo.
Nghĩa của доложи́ть
Động từ
- Báo cáo, trình báo; thêm vào (cho đủ).
Cặp thể của доложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доложу́ |
| ты | доло́жишь |
| он / она́ / оно́ | доло́жит |
| мы | доло́жим |
| вы | доло́жите |
| они́ | доло́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доложи́л |
| Giống cái (она́) | доложи́ла |
| Giống trung (оно́) | доложи́ло |
| Số nhiều (они́) | доложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доложи́те |
Họ từ của доложи́ть
Câu hỏi thường gặp
доложить nghĩa là gì?
доложить (động từ) nghĩa là báo cáo, trình báo.
доложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доложи́ть (phiên âm Latinh doložítʹ, IPA [dəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.