TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доложи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
doložítʹ[dəɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доложи́ть nghĩa là báo cáo, trình báo.

Nghĩa của доложи́ть

Động từ

  1. Báo cáo, trình báo; thêm vào (cho đủ).

Cặp thể của доложи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доложи́ть

NgôiTương lai
ядоложу́
тыдоло́жишь
он / она́ / оно́доло́жит
мыдоло́жим
выдоло́жите
они́доло́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доложи́л
Giống cái (она́)доложи́ла
Giống trung (оно́)доложи́ло
Số nhiều (они́)доложи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доложи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доложи́те

Họ từ của доложи́ть

Câu hỏi thường gặp

доложить nghĩa là gì?

доложить (động từ) nghĩa là báo cáo, trình báo.

доложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доложи́ть (phiên âm Latinh doložítʹ, IPA [dəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.