TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trò chơi tiếng Nga là gì?

"trò chơi" trong tiếng Nga là игра́ (danh từ).

игра́ Danh từ

igrá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò chơi.

  • Помните, что это не игра. Hãy nhớ là đây không phải trò chơi.
  • Помни, что это не игра. Hãy nhớ là đây không phải trò chơi.

Xem đầy đủ từ "игра́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trò chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trò chơi tiếng Nga là gì?

"trò chơi" trong tiếng Nga là игра́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.