Trăng lưỡi liềm tiếng Nga là gì?
"trăng lưỡi liềm" trong tiếng Nga là полуме́сяц (danh từ).
полуме́сяц Danh từ
polumésjac giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trăng lưỡi liềm, trăng khuyết, bán nguyệt.
Xem đầy đủ từ "полуме́сяц": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trăng lưỡi liềm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trăng lưỡi liềm tiếng Nga là gì?
"trăng lưỡi liềm" trong tiếng Nga là полуме́сяц (danh từ).