TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trẻ bơ vơ tiếng Nga là gì?

"trẻ bơ vơ" trong tiếng Nga là беспризо́рник (danh từ).

беспризо́рник Danh từ

besprizórnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa trẻ lưu lạc, trẻ bơ vơ, trẻ cơ nhỡ.

Xem đầy đủ từ "беспризо́рник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trẻ bơ vơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ bơ vơ tiếng Nga là gì?

"trẻ bơ vơ" trong tiếng Nga là беспризо́рник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.