TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trị giá tiếng Nga là gì?

"trị giá" trong tiếng Nga là сто́ить (động từ).

сто́ить Động từ

stóitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá, trị giá (ско́лько сто́ит? — giá bao nhiêu?); đáng (сто́ит посмотре́ть — đáng xem).

Xem đầy đủ từ "сто́ить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trị giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trị giá tiếng Nga là gì?

"trị giá" trong tiếng Nga là сто́ить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.