TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trứng tiếng Nga là gì?

"trứng" trong tiếng Nga là яйцо́ (danh từ).

яйцо́ Danh từ

jajcó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng.

  • Яйца ещё горячие. Trứng vẫn còn nóng.
  • Черепахи откладывают яйца. Rùa đẻ trứng.

Xem đầy đủ từ "яйцо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trứng tiếng Nga là gì?

"trứng" trong tiếng Nga là яйцо́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.