Trứng tiếng Nga là gì?
"trứng" trong tiếng Nga là яйцо́ (danh từ).
яйцо́ Danh từ
jajcó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trứng.
- Яйца ещё горячие. Trứng vẫn còn nóng.
- Черепахи откладывают яйца. Rùa đẻ trứng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trứng tiếng Nga là gì?
"trứng" trong tiếng Nga là яйцо́ (danh từ).