TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trứng rận tiếng Nga là gì?

"trứng rận" trong tiếng Nga là гни́да (danh từ).

гни́да Danh từ

gnída giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trứng chấy, trứng rận.

Xem đầy đủ từ "гни́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trứng rận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trứng rận tiếng Nga là gì?

"trứng rận" trong tiếng Nga là гни́да (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.