TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гни́да

giống cáiđộng vật
gnída[ˈɡnʲidə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гни́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гни́да nghĩa là trứng chấy, trứng rận.

Nghĩa của гни́да

Danh từ

  1. Trứng chấy, trứng rận.

Biến cách của гни́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гни́дагни́ды
Sinh cách кого? чего?гни́дыгни́д
Tặng cách кому? чему?гни́дегни́дам
Đối cách кого? что?гни́дугни́д
Công cụ cách кем? чем?гни́дойгни́дами
Giới cách о ком? о чём?гни́дегни́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của гни́да

Câu hỏi thường gặp

гнида nghĩa là gì?

гнида (danh từ) nghĩa là trứng chấy, trứng rận.

гнида đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гни́да (phiên âm Latinh gnída, IPA [ˈɡnʲidə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.