TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trực cảm tiếng Nga là gì?

"trực cảm" trong tiếng Nga là интуи́ция (danh từ).

интуи́ция Danh từ

intuícija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trực giác, trực cảm.

Xem đầy đủ từ "интуи́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trực cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trực cảm tiếng Nga là gì?

"trực cảm" trong tiếng Nga là интуи́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.