TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trang web tiếng Nga là gì?

"trang web" trong tiếng Nga là сайт (danh từ).

сайт Danh từ

sajt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang web, trang mạng, trang thông tin điện tử.

  • Я не могу вспомнить пароль, который использовал для этого сайта. Tôi không thể nhớ mật khẩu đã dùng cho trang web này.

Xem đầy đủ từ "сайт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang web" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trang web tiếng Nga là gì?

"trang web" trong tiếng Nga là сайт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.