TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Triển lãm tiếng Nga là gì?

"triển lãm" trong tiếng Nga là вы́ставка (danh từ).

вы́ставка Danh từ

výstavka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cuộc, nơi, khu, nhà, phòng] triển lãm, trưng bày, chưng bày.

  • Выставка проработает ещё месяц. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.
  • Выставка будет открыта еще месяц. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.

Xem đầy đủ từ "вы́ставка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triển lãm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triển lãm tiếng Nga là gì?

"triển lãm" trong tiếng Nga là вы́ставка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.