Tri thức tiếng Nga là gì?
"tri thức" trong tiếng Nga là зна́ние (danh từ).
зна́ние Danh từ
znánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tri thức, kiến thức.
- Знания - сила. Tri thức là sức mạnh.
- Знание — сила. Tri thức là sức mạnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tri thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tri thức tiếng Nga là gì?
"tri thức" trong tiếng Nga là зна́ние (danh từ).