TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tro tiếng Nga là gì?

"tro" trong tiếng Nga là пе́пел (danh từ).

пе́пел Danh từ

pépel giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tro.

  • Город восстал из пепла. Thành phố mọc lên từ tro tàn.

Xem đầy đủ từ "пе́пел": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tro" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tro tiếng Nga là gì?

"tro" trong tiếng Nga là пе́пел (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.