TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tru tiếng Nga là gì?

"tru" trong tiếng Nga là выть (động từ).

выть Động từ

vytʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tru, rống, rú, gầm, gào; (о ветре) rít.

  • соба́ка во́ет chó tru
  • волк во́ет chó sói rú

Xem đầy đủ từ "выть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tru" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tru tiếng Nga là gì?

"tru" trong tiếng Nga là выть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.