Tru tiếng Nga là gì?
"tru" trong tiếng Nga là выть (động từ).
выть Động từ
vytʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tru, rống, rú, gầm, gào; (о ветре) rít.
- соба́ка во́ет chó tru
- волк во́ет chó sói rú
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tru" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tru tiếng Nga là gì?
"tru" trong tiếng Nga là выть (động từ).