TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trung tiếng Nga là gì?

"trung" trong tiếng Nga là кита́йский (tính từ).

кита́йский Tính từ

kitájskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về trung-quốc, Trung-hoa, Trung, Hoa.

  • Мне нравится китайская еда. Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.
  • Вы когда-нибудь читали китайские стихи? Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa?

Xem đầy đủ từ "кита́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trung tiếng Nga là gì?

"trung" trong tiếng Nga là кита́йский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.