Trung tiếng Nga là gì?
"trung" trong tiếng Nga là кита́йский (tính từ).
кита́йский Tính từ
kitájskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về trung-quốc, Trung-hoa, Trung, Hoa.
- Мне нравится китайская еда. Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.
- Вы когда-нибудь читали китайские стихи? Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa?
Xem đầy đủ từ "кита́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung tiếng Nga là gì?
"trung" trong tiếng Nga là кита́йский (tính từ).