TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́ньский

xánʹskij[ˈxanʲskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́ньский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́ньский nghĩa là trung quốc, trung hoa.

Nghĩa của ха́ньский

Tính từ

  1. Trung quốc, trung hoa, tàu, trung, hán, hoa.

Biến cách của ха́ньский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchха́ньскийха́ньскоеха́ньскаяха́ньские
Sinh cáchха́ньскогоха́ньскогоха́ньскойха́ньских
Tặng cáchха́ньскомуха́ньскомуха́ньскойха́ньским
Đối cáchха́ньский / ха́ньскогоха́ньскоеха́ньскуюха́ньские / ха́ньских
Công cụ cáchха́ньскимха́ньскимха́ньскойха́ньскими
Giới cáchха́ньскомха́ньскомха́ньскойха́ньских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ха́ньский

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ханьский nghĩa là gì?

ханьский (tính từ) nghĩa là trung quốc, trung hoa.

ханьский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́ньский (phiên âm Latinh xánʹskij, IPA [ˈxanʲskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.