TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trung bình tiếng Nga là gì?

"trung bình" trong tiếng Nga là сре́дний (tính từ).

сре́дний Tính từ

srédnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung bình.

  • Великие умы обсуждают идеи. Средние умы обсуждают события. Мелкие умы обсуждают людей. Những bộ óc vĩ đại thảo luận về ý tưởng, đầu óc trung bình bàn luận về sự kiện, còn tâm trí nhỏ nhen bình phẩm về mọi người.
  • Том ниже среднего роста. Tom thấp hơn mức trung bình.

Xem đầy đủ từ "сре́дний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung bình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trung bình tiếng Nga là gì?

"trung bình" trong tiếng Nga là сре́дний (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.