TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tuổi thơ tiếng Nga là gì?

"tuổi thơ" trong tiếng Nga là де́тство (danh từ).

де́тство Danh từ

détstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi thơ.

  • У Тома было здоровое детство. Tom có một tuổi thơ lành mạnh.
  • У меня было счастливое детство. Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "де́тство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi thơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuổi thơ tiếng Nga là gì?

"tuổi thơ" trong tiếng Nga là де́тство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.