TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Uống rượu tiếng Nga là gì?

"uống rượu" trong tiếng Nga là вы́пить (động từ), пить (động từ).

вы́пить Động từ

výpitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uống rượu, uống say, nhậu.

Xem đầy đủ từ "вы́пить": trọng âm, biến cách, cách chia →

пить Động từ

pitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uống rượu, uống say, nhậu.

  • пить за чьё-л. здоро́вье uống rượu chúc mừng sức khỏe ai

Xem đầy đủ từ "пить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uống rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Uống rượu tiếng Nga là gì?

"uống rượu" trong tiếng Nga là вы́пить (động từ), пить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.