Uống rượu tiếng Nga là gì?
"uống rượu" trong tiếng Nga là вы́пить (động từ), пить (động từ).
вы́пить Động từ
výpitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uống rượu, uống say, nhậu.
пить Động từ
pitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uống rượu, uống say, nhậu.
- пить за чьё-л. здоро́вье uống rượu chúc mừng sức khỏe ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uống rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Uống rượu tiếng Nga là gì?
"uống rượu" trong tiếng Nga là вы́пить (động từ), пить (động từ).