выпива́ть
Dấu sắc trên выпива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпива́ть nghĩa là uống.
Nghĩa của выпива́ть
Động từ
- Uống; (thể hoàn thành) (cũng) uống hết, uống cạn, nốc hết ((khẩu ngữ)). + đối cách / sinh cách
- вы́пить стака́н ча́юuống một cốc nước chè
- вы́пить до днаcạn chén, uống cạn, uống hết
- он выпива́етanh ấy đôi khi uống rượu, thỉnh thoảng cậu ta đánh chén
Cặp thể của выпива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпива́ю |
| ты | выпива́ешь |
| он / она́ / оно́ | выпива́ет |
| мы | выпива́ем |
| вы | выпива́ете |
| они́ | выпива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выпивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпива́л |
| Giống cái (она́) | выпива́ла |
| Giống trung (оно́) | выпива́ло |
| Số nhiều (они́) | выпива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпива́йте |
Họ từ của выпива́ть
Câu ví dụ với выпива́ть
- Сколько чашек чая ты выпиваешь в день? Bạn uống bao nhiêu tách trà một ngày? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7893623
- Сколько чашек чая вы выпиваете в день? Bạn uống bao nhiêu tách trà một ngày? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7893624
- Каждое утро я выпиваю по две чашки кофе. Sáng nào, tôi cũng uống 2 cốc cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2728964
- Том выпивает по два бокала вина за каждым приёмом пищи. Tom uống hai cốc rượu vang mỗi bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10995411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выпивать nghĩa là gì?
выпивать (động từ) nghĩa là uống.
выпивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпива́ть (phiên âm Latinh vypivátʹ, IPA [vɨpʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.