TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vành đai tiếng Nga là gì?

"vành đai" trong tiếng Nga là по́яс (danh từ).

по́яс Danh từ

pójas giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vành đai.

  • Пояс Койпера — область Солнечной системы. Vành đai Kuiper là một khu vực trong Hệ Mặt Trời.
  • аркти́ческий по́яс vòng đai (vành đai) Bắc cực

Xem đầy đủ từ "по́яс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vành đai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vành đai tiếng Nga là gì?

"vành đai" trong tiếng Nga là по́яс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.