Vành đai tiếng Nga là gì?
"vành đai" trong tiếng Nga là по́яс (danh từ).
по́яс Danh từ
pójas giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vành đai.
- Пояс Койпера — область Солнечной системы. Vành đai Kuiper là một khu vực trong Hệ Mặt Trời.
- аркти́ческий по́яс vòng đai (vành đai) Bắc cực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vành đai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vành đai tiếng Nga là gì?
"vành đai" trong tiếng Nga là по́яс (danh từ).