Vác tiếng Nga là gì?
"vác" trong tiếng Nga là нести́ (động từ).
нести́ Động từ
nestí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang, vác, đem, cầm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vác tiếng Nga là gì?
"vác" trong tiếng Nga là нести́ (động từ).