нести́
Dấu sắc trên нести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нести́ nghĩa là mang, vác.
Nghĩa của нести́
Động từ
- Mang, vác, đem, cầm.
Cặp thể của нести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нести́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | несу́ |
| ты | несёшь |
| он / она́ / оно́ | несёт |
| мы | несём |
| вы | несёте |
| они́ | несу́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нести.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нёс |
| Giống cái (она́) | несла́ |
| Giống trung (оно́) | несло́ |
| Số nhiều (они́) | несли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | неси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | неси́те |
Họ từ của нести́
Câu ví dụ với нести́
- Толстые куры несут мало яиц. Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4628341
- Петух не несёт яиц. Con gà trống không đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10084968
- Что ты несёшь? Bạn đang nói cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2986988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нести nghĩa là gì?
нести (động từ) nghĩa là mang, vác.
нести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нести́ (phiên âm Latinh nestí, IPA [nʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.