TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нести́

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nestí[nʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нести́ nghĩa là mang, vác.

Nghĩa của нести́

Động từ

  1. Mang, vác, đem, cầm.

Cặp thể của нести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нести́

NgôiHiện tại
янесу́
тынесёшь
он / она́ / оно́несёт
мынесём
вынесёте
они́несу́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нести.

Quá khứ

Giống đực (он)нёс
Giống cái (она́)несла́
Giống trung (оно́)несло́
Số nhiều (они́)несли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)неси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)неси́те

Họ từ của нести́

Câu ví dụ với нести́

  • Толстые куры несут мало яиц. Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4628341
  • Петух не несёт яиц. Con gà trống không đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10084968
  • Что ты несёшь? Bạn đang nói cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2986988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нести nghĩa là gì?

нести (động từ) nghĩa là mang, vác.

нести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нести́ (phiên âm Latinh nestí, IPA [nʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.