TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vòng tròn tiếng Nga là gì?

"vòng tròn" trong tiếng Nga là круг (danh từ), окру́жность (danh từ).

круг Danh từ

krug giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng tròn, đường tròn.

Xem đầy đủ từ "круг": trọng âm, biến cách, cách chia →

окру́жность Danh từ

okrúžnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng tròn, đường tròn, chu vi hình tròn.

  • на 10 киломе́тров в окру́жности — vòng tròn chung quanh với đường kính 10 ki-lô-mét

Xem đầy đủ từ "окру́жность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vòng tròn tiếng Nga là gì?

"vòng tròn" trong tiếng Nga là круг (danh từ), окру́жность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.