TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

круг

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krug[kruk] giọng máy của trình duyệt

круг nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

Nghĩa của круг

Danh từ

  1. Vòng tròn, đường tròn.

Biến cách của круг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кру́гкруги́
Sinh cách кого? чего?кру́гакруго́в
Tặng cách кому? чему?кру́гукруга́м
Đối cách кого? что?кру́гкруги́
Công cụ cách кем? чем?кру́гомкруга́ми
Giới cách о ком? о чём?кру́гекруга́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của круг

Câu ví dụ với круг

  • У тебя темные круги под глазами. Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #567745
  • Площадь круга можно выразить через его радиус. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495093

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

круг nghĩa là gì?

круг (danh từ) nghĩa là vòng tròn, đường tròn.

круг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là круг (phiên âm Latinh krug, IPA [kruk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.