Vô cơ tiếng Nga là gì?
"vô cơ" trong tiếng Nga là неоргани́ческий (tính từ).
неоргани́ческий Tính từ
neorganíčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô cơ.
- неоргани́ческая хи́мия hóa học vô cơ
Xem đầy đủ từ "неоргани́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vô cơ tiếng Nga là gì?
"vô cơ" trong tiếng Nga là неоргани́ческий (tính từ).