TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vô cơ tiếng Nga là gì?

"vô cơ" trong tiếng Nga là неоргани́ческий (tính từ).

неоргани́ческий Tính từ

neorganíčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô cơ.

  • неоргани́ческая хи́мия hóa học vô cơ

Xem đầy đủ từ "неоргани́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô cơ tiếng Nga là gì?

"vô cơ" trong tiếng Nga là неоргани́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.