Vô giá tiếng Nga là gì?
"vô giá" trong tiếng Nga là бесце́нный (tính từ).
бесце́нный Tính từ
bescénnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô giá, rất quý [báu], quý giá.
- Бесценный фарфор разлетелся на куски. Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.
Xem đầy đủ từ "бесце́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vô giá tiếng Nga là gì?
"vô giá" trong tiếng Nga là бесце́нный (tính từ).