TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Võng mạc tiếng Nga là gì?

"võng mạc" trong tiếng Nga là сетча́тка (danh từ).

сетча́тка Danh từ

setčátka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Võng mạc, màng lưới mắt.

Xem đầy đủ từ "сетча́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "võng mạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Võng mạc tiếng Nga là gì?

"võng mạc" trong tiếng Nga là сетча́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.