Võng mạc tiếng Nga là gì?
"võng mạc" trong tiếng Nga là сетча́тка (danh từ).
сетча́тка Danh từ
setčátka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Võng mạc, màng lưới mắt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "võng mạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Võng mạc tiếng Nga là gì?
"võng mạc" trong tiếng Nga là сетча́тка (danh từ).