рети́на
giống cáibất động vật
retína[rʲɪˈtʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рети́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рети́на nghĩa là võng mạc, màng lưới.
Nghĩa của рети́на
Danh từ
- Võng mạc, màng lưới.
Biến cách của рети́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рети́на | рети́ны |
| Sinh cách кого? чего? | рети́ны | рети́н |
| Tặng cách кому? чему? | рети́не | рети́нам |
| Đối cách кого? что? | рети́ну | рети́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | рети́ной | рети́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | рети́не | рети́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рети́на
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ретина nghĩa là gì?
ретина (danh từ) nghĩa là võng mạc, màng lưới.
ретина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рети́на (phiên âm Latinh retína, IPA [rʲɪˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.