TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рети́на

giống cáibất động vật
retína[rʲɪˈtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рети́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рети́на nghĩa là võng mạc, màng lưới.

Nghĩa của рети́на

Danh từ

  1. Võng mạc, màng lưới.

Biến cách của рети́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рети́нарети́ны
Sinh cách кого? чего?рети́нырети́н
Tặng cách кому? чему?рети́нерети́нам
Đối cách кого? что?рети́нурети́ны
Công cụ cách кем? чем?рети́нойрети́нами
Giới cách о ком? о чём?рети́нерети́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рети́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ретина nghĩa là gì?

ретина (danh từ) nghĩa là võng mạc, màng lưới.

ретина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рети́на (phiên âm Latinh retína, IPA [rʲɪˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.