TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сетча́тка

giống cáibất động vật
setčátka[sʲɪˈt͡ɕatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сетча́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сетча́тка nghĩa là võng mạc, màng lưới mắt.

Nghĩa của сетча́тка

Danh từ

  1. giải phẫu Võng mạc, màng lưới mắt.

Biến cách của сетча́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сетча́ткасетча́тки
Sinh cách кого? чего?сетча́ткисетча́ток
Tặng cách кому? чему?сетча́ткесетча́ткам
Đối cách кого? что?сетча́ткусетча́тки
Công cụ cách кем? чем?сетча́ткойсетча́тками
Giới cách о ком? о чём?сетча́ткесетча́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сетча́тка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сетчатка nghĩa là gì?

сетчатка (danh từ) nghĩa là võng mạc, màng lưới mắt.

сетчатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сетча́тка (phiên âm Latinh setčátka, IPA [sʲɪˈt͡ɕatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.