TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Văn phạm tiếng Nga là gì?

"văn phạm" trong tiếng Nga là грамма́тика (danh từ).

грамма́тика Danh từ

grammátika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môn ngữ pháp, văn phạm, mẹo ((cũ)); (книга) [quyển] sách ngữ pháp, sách văn phạm.

Xem đầy đủ từ "грамма́тика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn phạm tiếng Nga là gì?

"văn phạm" trong tiếng Nga là грамма́тика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.