Văn phạm tiếng Nga là gì?
"văn phạm" trong tiếng Nga là грамма́тика (danh từ).
грамма́тика Danh từ
grammátika giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn ngữ pháp, văn phạm, mẹo ((cũ)); (книга) [quyển] sách ngữ pháp, sách văn phạm.
Xem đầy đủ từ "грамма́тика": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn phạm tiếng Nga là gì?
"văn phạm" trong tiếng Nga là грамма́тика (danh từ).